Từ điển HSK / 烘干
烘干
Hán Việt: hồng canđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
sấy khô (bằng hơi nóng)
Tốc độ
Ví dụ
洗好的衣服可以放进机器里烘干。
xǐ hǎo de yīfu kěyǐ fàng jìn jīqì lǐ hōnggān.
Quần áo giặt xong có thể cho vào máy để sấy khô.
Cách viết
烘
干
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 烘干头发 — sấy khô tóc
- 烘干设备 — thiết bị sấy
- 高温烘干 — sấy khô ở nhiệt độ cao
Từ cùng chữ
烘 hồngCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.