Từ điển HSK / 暖烘烘
暖烘烘
Hán Việt: noãn hồng hồngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
ấm áp; ấm sực; ấm cúng
Tốc độ
Ví dụ
屋里生着炉火,暖烘烘的。
wū lǐ shēng zhe lú huǒ, nuǎnhōnghōng de.
Trong nhà nhóm lò lửa, ấm sực cả lên.
Cách viết
暖
烘
烘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 暖烘烘的火炉 — lò lửa ấm sực
- 暖烘烘的阳光 — nắng ấm áp
- 心里暖烘烘 — trong lòng ấm áp
Từ cùng chữ
暖 noãnCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.