Từ điển HSK / 保暖
保暖
Hán Việt: bảo noãnđộng từHSK 3.0 cấp 6
giữ ấm
Tốc độ
Ví dụ
冬天要注意保暖。
dōngtiān yào zhùyì bǎonuǎn.
Mùa đông phải chú ý giữ ấm.
Cách viết
保
暖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保暖衣物 — quần áo giữ ấm
- 注意保暖 — chú ý giữ ấm
- 保暖效果 — hiệu quả giữ ấm
Từ cùng chữ
保 bảoCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.