Từ điển HSK / 暖气

暖气

Hán Việt: noãn khídanh từHSK 3.0 cấp 6

hơi ấm; hệ thống sưởi ấm

Tốc độ

Ví dụ

北方的房间里都装了暖气

běifāng de fángjiān lǐ dōu zhuāng le nuǎnqì.

Các phòng ở miền Bắc đều lắp hệ thống sưởi ấm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 暖气bật máy sưởi
  • 暖气tấm sưởi
  • 暖气cung cấp sưởi ấm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK