Từ điển HSK / 暖和
暖和
Hán Việt: noãn hoàtính từ, động từHSK 3.0 cấp 4
ấm áp; ấm; làm cho ấm; sưởi ấm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
ấm áp; ấm
春天的天气很暖和。
chūntiān de tiānqì hěn nuǎnhuo.
Thời tiết mùa xuân rất ấm áp.
动
làm cho ấm; sưởi ấm
进来暖和暖和身子吧。
jìnlái nuǎnhuo nuǎnhuo shēnzi ba.
Vào sưởi ấm người một chút đi.
Cách viết
暖
和
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天气暖和 — thời tiết ấm áp
- 暖和的房间 — căn phòng ấm áp
- 暖和一下 — sưởi ấm một chút
Từ cùng chữ
暖 noãnCả họ 7 từ →
和 hoàCả họ 24 từ →
- 和平hépínghòa bình; hòa bình; ôn hòa (bằng biện pháp không bạo lực)
- 和谐héxiéhài hòa; hòa hợp; hòa thuận
- 温和wēnhéôn hòa; dịu dàng (thái độ); ấm áp (khí hậu); nhẹ (mức độ)
- 饱和bǎohébão hòa (đạt lượng tối đa có thể chứa); (nghĩa bóng) đạt mức tối đa, không thể tiếp nhận thêm
- 附和fùhèphụ họa; hùa theo; nói theo (thường nghĩa xấu)
- 和蔼hé’ǎihòa nhã, hiền hòa, niềm nở, dễ gần
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.