Từ điển HSK / 饱和
饱和
Hán Việt: bão hoàđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bão hòa (đạt lượng tối đa có thể chứa); (nghĩa bóng) đạt mức tối đa, không thể tiếp nhận thêm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bão hòa (đạt lượng tối đa có thể chứa)
当溶液达到饱和时,盐就不再溶解了。
dāng róngyè dádào bǎohé shí, yán jiù bù zài róngjiě le.
Khi dung dịch đạt bão hòa, muối sẽ không tan thêm nữa.
(nghĩa bóng) đạt mức tối đa, không thể tiếp nhận thêm
这个行业的人才市场已经饱和了。
zhège hángyè de réncái shìchǎng yǐjīng bǎohé le.
Thị trường nhân lực của ngành này đã bão hòa rồi.
Cách viết
饱
和
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 市场饱和 — thị trường bão hòa
- 饱和状态 — trạng thái bão hòa
- 趋于饱和 — dần tới bão hòa
Từ cùng chữ
饱 bãoCả họ 3 từ →
和 hoàCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.