Từ điển HSK / 和蔼

和蔼

Hán Việt: hoà áitính từHSK 3.0 cấp 7-9

hòa nhã, hiền hòa, niềm nở, dễ gần

Tốc độ

Ví dụ

这位老教授和蔼可亲,很受学生爱戴。

zhè wèi lǎo jiàoshòu hé'ǎi kěqīn, hěn shòu xuésheng àidài.

Vị giáo sư già hiền hòa dễ gần, rất được học sinh yêu mến.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 和蔼可亲hòa nhã dễ gần
  • 态度和蔼thái độ hòa nhã
  • 和蔼的笑容nụ cười hiền hậu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK