Từ điển HSK / 和平
和平
Hán Việt: hoà bìnhdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
hòa bình; hòa bình; ôn hòa (bằng biện pháp không bạo lực)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
hòa bình
全世界人民都渴望和平。
quán shìjiè rénmín dōu kěwàng hépíng.
Nhân dân toàn thế giới đều khao khát hòa bình.
形
hòa bình; ôn hòa (bằng biện pháp không bạo lực)
双方通过和平方式解决了争端。
shuāngfāng tōngguò hépíng fāngshì jiějuéle zhēngduān.
Hai bên giải quyết tranh chấp bằng phương thức hòa bình.
Cách viết
和
平
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 维护和平 — bảo vệ hòa bình
- 世界和平 — hòa bình thế giới
- 和平共处 — chung sống hòa bình
Từ cùng chữ
和 hoàCả họ 24 từ →
- 暖和nuǎnhuoấm áp; ấm; làm cho ấm; sưởi ấm
- 和谐héxiéhài hòa; hòa hợp; hòa thuận
- 温和wēnhéôn hòa; dịu dàng (thái độ); ấm áp (khí hậu); nhẹ (mức độ)
- 饱和bǎohébão hòa (đạt lượng tối đa có thể chứa); (nghĩa bóng) đạt mức tối đa, không thể tiếp nhận thêm
- 附和fùhèphụ họa; hùa theo; nói theo (thường nghĩa xấu)
- 和蔼hé’ǎihòa nhã, hiền hòa, niềm nở, dễ gần
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.