Từ điển HSK / 和平

和平

Hán Việt: hoà bìnhdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6

hòa bình; hòa bình; ôn hòa (bằng biện pháp không bạo lực)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

hòa bình

全世界人民都渴望和平

quán shìjiè rénmín dōu kěwàng hépíng.

Nhân dân toàn thế giới đều khao khát hòa bình.

hòa bình; ôn hòa (bằng biện pháp không bạo lực)

双方通过和平方式解决了争端。

shuāngfāng tōngguò hépíng fāngshì jiějuéle zhēngduān.

Hai bên giải quyết tranh chấp bằng phương thức hòa bình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 维护和平bảo vệ hòa bình
  • 世界和平hòa bình thế giới
  • 和平共处chung sống hòa bình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK