Từ điển HSK / 烘焙
烘焙
Hán Việt: hồng bồiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nướng, làm bánh (bằng nhiệt khô)
Tốc độ
Ví dụ
她很喜欢在家烘焙面包和饼干。
tā hěn xǐhuan zài jiā hōngbèi miànbāo hé bǐnggān.
Cô ấy rất thích làm bánh mì và bánh quy tại nhà.
Cách viết
烘
焙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 烘焙面包 — nướng bánh mì
- 烘焙技术 — kỹ thuật làm bánh nướng
- 烘焙咖啡豆 — rang hạt cà phê
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.