Từ điển HSK / 光盘
光盘
Hán Việt: quang bàndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đĩa quang (CD/DVD)
Tốc độ
Ví dụ
这部电影收录在一张光盘里。
zhè bù diànyǐng shōulù zài yì zhāng guāngpán lǐ.
Bộ phim này được lưu trong một chiếc đĩa quang.
Cách viết
光
盘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一张光盘 — một chiếc đĩa
- 刻录光盘 — ghi đĩa
- 光盘驱动器 — ổ đĩa quang
Từ cùng chữ
光 quangCả họ 35 từ →
盘 bànCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.