Từ điển HSK / 盘子
盘子
Hán Việt: bàn tửdanh từHSK 3.0 cấp 3
cái đĩa
Tốc độ
Ví dụ
请把盘子放在桌子上。
qǐng bǎ pánzi fàng zài zhuōzi shàng.
Xin đặt cái đĩa lên bàn.
Cách viết
盘
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个盘子 — một cái đĩa
- 洗盘子 — rửa đĩa
- 大盘子 — đĩa lớn
Từ cùng chữ
盘 bànCả họ 9 từ →
- 键盘jiànpánbàn phím
- 光盘guāngpánđĩa quang (CD/DVD)
- 盘算pánsuantính toán, cân nhắc, toan tính trong lòng
- 盘旋pánxuánlượn vòng, bay vòng, xoáy tròn; uốn lượn, quanh co (đường sá, ý nghĩ vấn vương)
- 算盘suànpánbàn tính (dụng cụ tính toán truyền thống); sự toan tính, mưu tính riêng (nghĩa bóng)
- 硬盘yìngpánổ cứng (máy tính)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.