Từ điển HSK / 盘子

盘子

Hán Việt: bàn tửdanh từHSK 3.0 cấp 3

cái đĩa

Tốc độ

Ví dụ

请把盘子放在桌子上。

qǐng bǎ pánzi fàng zài zhuōzi shàng.

Xin đặt cái đĩa lên bàn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一个盘子một cái đĩa
  • 盘子rửa đĩa
  • 盘子đĩa lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK