Từ điển HSK / 方向盘
方向盘
Hán Việt: phương hướng bàndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vô lăng (điều khiển hướng xe)
Tốc độ
Ví dụ
他双手紧握方向盘,小心地转弯。
tā shuāngshǒu jǐn wò fāngxiàngpán, xiǎoxīn de zhuǎnwān.
Anh ấy hai tay nắm chặt vô lăng, cẩn thận vào cua.
Cách viết
方
向
盘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 握住方向盘 — nắm vô lăng
- 转动方向盘 — xoay vô lăng
- 方向盘失灵 — vô lăng hỏng
Từ cùng chữ
方 phươngCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.