Từ điển HSK / 面向
面向
Hán Việt: diện hướngđộng từHSK 3.0 cấp 5
hướng về, hướng tới; nhắm vào
Tốc độ
Ví dụ
这款产品主要面向年轻人。
zhè kuǎn chǎnpǐn zhǔyào miànxiàng niánqīngrén.
Sản phẩm này chủ yếu hướng tới giới trẻ.
Cách viết
面
向
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 面向未来 — hướng tới tương lai
- 面向大众 — hướng tới đại chúng
- 面向市场 — hướng tới thị trường
Từ cùng chữ
面 diệnCả họ 61 từ →
向 hướngCả họ 25 từ →
- 方向fāngxiàngphương hướng, hướng đi
- 向上xiàngshànghướng lên, vươn lên, tiến bộ
- 倾向qīngxiàngnghiêng về, thiên về; khuynh hướng, xu hướng
- 向往xiàngwǎnghướng tới, khao khát, ao ước
- 一向yíxiàngxưa nay, luôn luôn, từ trước đến giờ; dạo gần đây, một dạo
- 导向dǎoxiàngdẫn hướng; hướng tới; đưa (sự vật) phát triển về một phía; định hướng; phương hướng dẫn dắt (xu hướng, mục tiêu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.