Từ điển HSK / 导向
导向
Hán Việt: đạo hướngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
dẫn hướng; hướng tới; đưa (sự vật) phát triển về một phía; định hướng; phương hướng dẫn dắt (xu hướng, mục tiêu)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
dẫn hướng; hướng tới; đưa (sự vật) phát triển về một phía
政策应当把资金导向实体经济。
zhèngcè yīngdāng bǎ zījīn dǎoxiàng shítǐ jīngjì.
Chính sách nên hướng dòng vốn vào nền kinh tế thực.
名
định hướng; phương hướng dẫn dắt (xu hướng, mục tiêu)
媒体报道要坚持正确的舆论导向。
méitǐ bàodào yào jiānchí zhèngquè de yúlùn dǎoxiàng.
Việc đưa tin của truyền thông phải giữ vững định hướng dư luận đúng đắn.
Cách viết
导
向
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 市场导向 — định hướng thị trường
- 舆论导向 — định hướng dư luận
- 问题导向 — lấy vấn đề làm định hướng
Từ cùng chữ
导 đạo
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.