Từ điển HSK / 旋涡
旋涡
Hán Việt: toàn quadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
xoáy nước; vòng xoáy (cũng chỉ tình thế rối ren)
Tốc độ
Ví dụ
小船不慎卷入了旋涡。
xiǎo chuán bù shèn juǎnrùle xuánwō.
Con thuyền nhỏ lỡ bị cuốn vào vòng xoáy nước.
Cách viết
旋
涡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 卷入旋涡 — cuốn vào vòng xoáy
- 水中旋涡 — xoáy nước
- 政治旋涡 — vòng xoáy chính trị
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.