Từ điển HSK / 坚定
坚定
Hán Việt: ✓ kiên địnhtính từ, động từHSK 3.0 cấp 6
kiên định; vững vàng, không dao động; làm cho vững chắc; củng cố (ý chí, lòng tin)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
kiên định; vững vàng, không dao động
他有着坚定的信念。
tā yǒu zhe jiāndìng de xìnniàn.
Anh ấy có niềm tin kiên định.
动
làm cho vững chắc; củng cố (ý chí, lòng tin)
这次成功坚定了他继续前进的决心。
zhè cì chénggōng jiāndìng le tā jìxù qiánjìn de juéxīn.
Thành công lần này đã củng cố quyết tâm tiến lên của anh ấy.
Cách viết
坚
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 坚定信念 — kiên định niềm tin
- 立场坚定 — lập trường vững vàng
- 坚定不移 — kiên định không lay chuyển
Từ cùng chữ
坚 kiên
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.