Từ điển HSK / 坚定

坚定

Hán Việt: kiên địnhtính từ, động từHSK 3.0 cấp 6

kiên định; vững vàng, không dao động; làm cho vững chắc; củng cố (ý chí, lòng tin)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

kiên định; vững vàng, không dao động

他有着坚定的信念。

tā yǒu zhe jiāndìng de xìnniàn.

Anh ấy có niềm tin kiên định.

làm cho vững chắc; củng cố (ý chí, lòng tin)

这次成功坚定了他继续前进的决心。

zhè cì chénggōng jiāndìng le tā jìxù qiánjìn de juéxīn.

Thành công lần này đã củng cố quyết tâm tiến lên của anh ấy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 坚定信念kiên định niềm tin
  • 立场坚定lập trường vững vàng
  • 坚定不移kiên định không lay chuyển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK