Từ điển HSK / 坚果

坚果

Hán Việt: kiên quảdanh từHSK 7–9

quả hạch; hạt (vỏ cứng, có nhân)

Ví dụ

每天吃一把坚果对心脏有好处。

měitiān chī yì bǎ jiānguǒ duì xīnzàng yǒu hǎochù.

Mỗi ngày ăn một nắm hạt tốt cho tim.

Cách viết

坚
果

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 混合坚果 — hạt tổng hợp
  • 坚果零食 — đồ ăn vặt hạt
  • 一把坚果 — một nắm hạt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK