Từ điển HSK / 坚果
坚果
Hán Việt: kiên quảdanh từHSK 7–9
quả hạch; hạt (vỏ cứng, có nhân)
Ví dụ
每天吃一把坚果对心脏有好处。
měitiān chī yì bǎ jiānguǒ duì xīnzàng yǒu hǎochù.
Mỗi ngày ăn một nắm hạt tốt cho tim.
Cách viết
坚
果
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 混合坚果 — hạt tổng hợp
- 坚果零食 — đồ ăn vặt hạt
- 一把坚果 — một nắm hạt
Từ cùng chữ
坚 kiên
- 坚持jiānchí✓ kiên trìkiên trì; giữ vững; bền bỉ
- 坚强jiānqiáng✓ kiên cườngkiên cường, mạnh mẽ
- 坚定jiāndìng✓ kiên địnhkiên định; vững vàng, không dao động; làm cho vững chắc; củng cố (ý chí, lòng tin)
- 坚固jiāngù✓ kiên cốkiên cố; vững chắc, bền chắc
- 坚决jiānjué✓ kiên quyếtkiên quyết; dứt khoát (thái độ, hành động)
- 坚硬jiānyìngkiên ngạnhcứng; cứng rắn (vật chất)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.