Từ điển HSK / 提防
提防
Hán Việt: ✓ đề phòngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đề phòng; cảnh giác; đề cao cảnh giác (đối với người hoặc việc xấu)
Tốc độ
Ví dụ
在人多的地方要提防扒手偷东西。
zài rén duō de dìfang yào dīfang páshǒu tōu dōngxi.
Ở nơi đông người phải đề phòng kẻ móc túi lấy trộm đồ.
Cách viết
提
防
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提防小偷 — đề phòng kẻ trộm
- 处处提防 — chỗ nào cũng phòng
- 不得不提防 — buộc phải cảnh giác
Từ cùng chữ
提 đềCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.