Từ điển HSK / 提防

提防

Hán Việt: ✓ đề phòngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đề phòng; cảnh giác; đề cao cảnh giác (đối với người hoặc việc xấu)

Tốc độ

Ví dụ

在人多的地方要提防扒手偷东西。

zài rén duō de dìfang yào dīfang páshǒu tōu dōngxi.

Ở nơi đông người phải đề phòng kẻ móc túi lấy trộm đồ.

Cách viết

提
防

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 提防小偷 — đề phòng kẻ trộm
  • 处处提防 — chỗ nào cũng phòng
  • 不得不提防 — buộc phải cảnh giác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK