Từ điển HSK / 消防
消防
Hán Việt: tiêu phòngđộng từHSK 3.0 cấp 6
phòng cháy chữa cháy
Tốc độ
Ví dụ
消防人员迅速赶到现场。
xiāofáng rényuán xùnsù gǎndào xiànchǎng.
Lính cứu hỏa nhanh chóng có mặt tại hiện trường.
Cách viết
消
防
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 消防车 — xe cứu hỏa
- 消防演习 — diễn tập chữa cháy
- 消防设施 — thiết bị phòng cháy chữa cháy
Từ cùng chữ
消 tiêuCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.