Từ điển HSK / 防盗

防盗

Hán Việt: phòng đạođộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chống trộm, phòng trộm

Tốc độ

Ví dụ

为了防盗,他家装了监控摄像头。

wèile fángdào, tā jiā zhuāng le jiānkòng shèxiàngtóu.

Để chống trộm, nhà anh ấy lắp camera giám sát.

Cách viết

防
盗

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 防盗门 — cửa chống trộm
  • 安装防盗设备 — lắp thiết bị chống trộm
  • 防盗报警 — báo động chống trộm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK