Từ điển HSK / 盗版
盗版
Hán Việt: đạo bảnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
in lậu; sao chép lậu (xâm phạm bản quyền); bản lậu; hàng in lậu; sản phẩm vi phạm bản quyền
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
in lậu; sao chép lậu (xâm phạm bản quyền)
这家小作坊长期盗版畅销书,已经被依法查处。
zhè jiā xiǎo zuōfang chángqī dàobǎn chàngxiāo shū, yǐjīng bèi yīfǎ cháchǔ.
Xưởng nhỏ này in lậu sách bán chạy trong thời gian dài, đã bị xử lý theo pháp luật.
名
bản lậu; hàng in lậu; sản phẩm vi phạm bản quyền
他买的这套教材是盗版,印刷质量非常差。
tā mǎi de zhè tào jiàocái shì dàobǎn, yìnshuā zhìliàng fēicháng chà.
Bộ giáo trình anh ấy mua là bản lậu, chất lượng in rất kém.
Cách viết
盗
版
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 盗版软件 — phần mềm lậu
- 盗版光盘 — đĩa lậu
- 打击盗版 — chống hàng lậu
Từ cùng chữ
盗 đạoCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.