Cây Hán Việt /

bǎnHán Việt: bảncấp 6

bản in; phiên bản; trang (báo); (lượng từ) bản, lần xuất bản

Trang chữ

7 từ ghép chứa 版 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.