Từ điển HSK / 改版
改版
Hán Việt: cải bảnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chỉnh trang lại; đổi phiên bản; thay đổi bố cục (báo, sách, web)
Tốc độ
Ví dụ
这家杂志下个月将全面改版。
zhè jiā zázhì xià gè yuè jiāng quánmiàn gǎibǎn.
Tạp chí này tháng sau sẽ chỉnh trang lại toàn diện.
Cách viết
改
版
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全面改版 — chỉnh trang toàn diện
- 网站改版 — đổi giao diện web
- 改版升级 — nâng cấp phiên bản
Từ cùng chữ
改 cảiCả họ 17 từ →
版 bảnCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.