Từ điển HSK / 正版
正版
Hán Việt: chính bảndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bản chính hãng, bản có bản quyền (đối lập với hàng lậu)
Tốc độ
Ví dụ
请大家支持正版,抵制盗版。
qǐng dàjiā zhīchí zhèngbǎn, dǐzhì dàobǎn.
Mong mọi người ủng hộ hàng chính hãng, tẩy chay hàng lậu.
Cách viết
正
版
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 购买正版 — mua bản chính hãng
- 正版软件 — phần mềm có bản quyền
- 支持正版 — ủng hộ hàng chính hãng
Từ cùng chữ
正 chínhCả họ 30 từ →
版 bảnCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.