Từ điển HSK / 出版
出版
Hán Việt: ✓ xuất bảnđộng từHSK 3.0 cấp 5
xuất bản; phát hành
Tốc độ
Ví dụ
他的新书下个月出版。
tā de xīnshū xià gè yuè chūbǎn.
Sách mới của anh ấy sẽ xuất bản vào tháng tới.
Cách viết
出
版
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出版社 — nhà xuất bản
- 出版图书 — xuất bản sách
- 正式出版 — xuất bản chính thức
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
版 bảnCả họ 7 từ →
- 电子版diànzǐbǎnbản điện tử, phiên bản điện tử
- 版本bǎnběnphiên bản
- 版权bǎnquánbản quyền; quyền tác giả
- 盗版dàobǎnin lậu; sao chép lậu (xâm phạm bản quyền); bản lậu; hàng in lậu; sản phẩm vi phạm bản quyền
- 改版gǎibǎnchỉnh trang lại; đổi phiên bản; thay đổi bố cục (báo, sách, web)
- 正版zhèngbǎnbản chính hãng, bản có bản quyền (đối lập với hàng lậu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.