Từ điển HSK / 出版

出版

Hán Việt: xuất bảnđộng từHSK 3.0 cấp 5

xuất bản; phát hành

Tốc độ

Ví dụ

他的新书下个月出版

tā de xīnshū xià gè yuè chūbǎn.

Sách mới của anh ấy sẽ xuất bản vào tháng tới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 出版nhà xuất bản
  • 出版图书xuất bản sách
  • 正式出版xuất bản chính thức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK