Từ điển HSK / 版
版
Hán Việt: bảndanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 6
bản in; phiên bản; trang (báo); (lượng từ) bản, lần xuất bản
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
bản in; phiên bản; trang (báo)
这条新闻登在了头版。
zhè tiáo xīnwén dēng zài le tóu bǎn.
Tin này được đăng ở trang nhất.
量
(lượng từ) bản, lần xuất bản
这本词典已经出了第五版。
zhè běn cídiǎn yǐjīng chū le dì wǔ bǎn.
Cuốn từ điển này đã ra tới bản thứ năm.
Cách viết
版
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 头版 — trang nhất
- 修订版 — bản hiệu đính
- 第一版 — bản đầu tiên
Từ cùng chữ
版 bảnCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.