Cây Hán Việt / 盗

盗

dàoHán Việt: đạocấp 7-9

trộm; ăn cắp; đánh cắp

Trang chữ 盗 →

6 từ ghép chứa 盗 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.