Từ điển HSK / 强盗
强盗
Hán Việt: ✓ cường đạodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
kẻ cướp; tên cướp; cường đạo
Tốc độ
Ví dụ
一伙强盗抢劫了那家银行。
yì huǒ qiángdào qiǎngjié le nà jiā yínháng.
Một băng cướp đã cướp ngân hàng đó.
Cách viết
强
盗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拦路强盗 — cướp chặn đường
- 一伙强盗 — một băng cướp
- 强盗逻辑 — lý lẽ kẻ cướp
Từ cùng chữ
强 cườngCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.