Từ điển HSK / 强盗

强盗

Hán Việt: ✓ cường đạodanh từHSK 3.0 cấp 7-9

kẻ cướp; tên cướp; cường đạo

Tốc độ

Ví dụ

一伙强盗抢劫了那家银行。

yì huǒ qiángdào qiǎngjié le nà jiā yínháng.

Một băng cướp đã cướp ngân hàng đó.

Cách viết

强
盗

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拦路强盗 — cướp chặn đường
  • 一伙强盗 — một băng cướp
  • 强盗逻辑 — lý lẽ kẻ cướp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK