Từ điển HSK / 预防
预防
Hán Việt: dự phòngđộng từHSK 3.0 cấp 5
phòng ngừa, đề phòng
Tốc độ
Ví dụ
勤洗手可以预防感冒。
qín xǐshǒu kěyǐ yùfáng gǎnmào.
Rửa tay thường xuyên có thể phòng ngừa cảm cúm.
Cách viết
预
防
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 预防疾病 — phòng ngừa bệnh tật
- 预防措施 — biện pháp phòng ngừa
- 预防为主 — lấy phòng ngừa làm chính
Từ cùng chữ
预 dự
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.