Từ điển HSK / 防护
防护
Hán Việt: ✓ phòng hộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bảo hộ; phòng hộ, che chắn bảo vệ
Tốc độ
Ví dụ
施工时必须做好安全防护。
shīgōng shí bìxū zuòhǎo ānquán fánghù.
Khi thi công phải làm tốt việc bảo hộ an toàn.
Cách viết
防
护
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 防护措施 — biện pháp bảo hộ
- 安全防护 — bảo hộ an toàn
- 防护服 — đồ bảo hộ
Từ cùng chữ
防 phòngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.