Từ điển HSK / 防护

防护

Hán Việt: ✓ phòng hộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bảo hộ; phòng hộ, che chắn bảo vệ

Tốc độ

Ví dụ

施工时必须做好安全防护。

shīgōng shí bìxū zuòhǎo ānquán fánghù.

Khi thi công phải làm tốt việc bảo hộ an toàn.

Cách viết

防
护

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 防护措施 — biện pháp bảo hộ
  • 安全防护 — bảo hộ an toàn
  • 防护服 — đồ bảo hộ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK