Từ điển HSK / 防汛
防汛
Hán Việt: phòng tấnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phòng chống lũ lụt
Tốc độ
Ví dụ
汛期来临,各地全力防汛。
xùnqī láilín, gèdì quánlì fángxùn.
Mùa lũ đến, các nơi dốc sức chống lũ.
Cách viết
防
汛
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 防汛工作 — công tác chống lũ
- 防汛抢险 — chống lũ cứu hộ
- 防汛物资 — vật tư chống lũ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.