Từ điển HSK / 国防
国防
Hán Việt: ✓ quốc phòngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
quốc phòng
Tốc độ
Ví dụ
巩固国防是每个公民的责任。
gǒnggù guófáng shì měi ge gōngmín de zérèn.
Củng cố quốc phòng là trách nhiệm của mỗi công dân.
Cách viết
国
防
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 国防建设 — xây dựng quốc phòng
- 国防力量 — lực lượng quốc phòng
- 巩固国防 — củng cố quốc phòng
Từ cùng chữ
国 quốcCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.