Từ điển HSK / 辖区

辖区

Hán Việt: hạt khudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

khu vực quản hạt; địa bàn quản lý; khu vực tài phán

Tốc độ

Ví dụ

这起案件发生在我们的辖区内。

zhè qǐ ànjiàn fāshēng zài wǒmen de xiáqū nèi.

Vụ án này xảy ra trong khu vực quản hạt của chúng tôi.

Cách viết

辖
区

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 管理辖区 — quản lý địa bàn
  • 辖区居民 — cư dân trong khu vực
  • 辖区范围 — phạm vi quản hạt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK