Từ điển HSK / 管辖
管辖
Hán Việt: ✓ quản hạtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
quản hạt; cai quản; có thẩm quyền đối với
Tốc độ
Ví dụ
这几个县都归该市管辖。
zhè jǐ gè xiàn dōu guī gāi shì guǎnxiá.
Mấy huyện này đều thuộc quyền quản hạt của thành phố đó.
Cách viết
管
辖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 管辖范围 — phạm vi quản hạt
- 归属管辖 — thuộc quyền cai quản
- 司法管辖 — quyền tài phán tư pháp
Từ cùng chữ
管 quảnCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.