Từ điển HSK / 直辖市

直辖市

Hán Việt: trực hạt thịdanh từHSK 7–9

thành phố trực thuộc trung ương

Ví dụ

北京、上海、天津和重庆是中国的四个直辖市。

Běijīng, Shànghǎi, Tiānjīn hé Chóngqìng shì Zhōngguó de sì gè zhíxiáshì.

Bắc Kinh, Thượng Hải, Thiên Tân và Trùng Khánh là bốn thành phố trực thuộc trung ương của Trung Quốc.

Cách viết

直
辖
市

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 四个直辖市 — bốn thành phố trực thuộc TW
  • 直辖市政府 — chính quyền thành phố trực thuộc TW
  • 升为直辖市 — nâng lên thành phố trực thuộc TW

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK