Từ điển HSK / 一直
一直
Hán Việt: nhất trựcphó từHSK 3.0 cấp 3
luôn, liên tục; thẳng
Tốc độ
Ví dụ
他一直在等你。
tā yìzhí zài děng nǐ.
Anh ấy vẫn luôn chờ bạn.
Cách viết
一
直
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一直走 — đi thẳng
- 一直等 — cứ chờ mãi
- 一直很好 — luôn rất tốt
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.