Từ điển HSK / 服务区

服务区

fúwùqū

Hán Việt: phục vụ khudanh từ

trạm dừng nghỉ (trên cao tốc)

Ví dụ

开了两个小时,我们在服务区停下来休息。

Kāi le liǎng ge xiǎoshí, wǒmen zài fúwùqū tíng xiàlái xiūxi.

Lái được hai tiếng, chúng tôi dừng ở trạm nghỉ.

Cách viết

服
务
区

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 进服务区 — vào trạm dừng nghỉ
  • 在服务区休息 — nghỉ ở trạm dừng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK