Từ điển HSK / 服务
服务
Hán Việt: ✓ phục vụđộng từHSK 3.0 cấp 3
phục vụ
Tốc độ
Ví dụ
这家饭店的人服务得很热情。
zhè jiā fàndiàn de rén fúwù de hěn rèqíng.
Nhân viên nhà hàng này phục vụ rất nhiệt tình.
Cách viết
服
务
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 为客人服务 — phục vụ khách
- 服务态度 — thái độ phục vụ
- 热情服务 — phục vụ nhiệt tình
Từ cùng chữ
服 phụcCả họ 23 từ →
务 vụ
- 任务rènwunhiệm vụ; công việc được giao
- 家务jiāwùviệc nhà, công việc gia đình
- 商务shāngwùthương vụ, công việc kinh doanh
- 业务yèwùnghiệp vụ, công việc chuyên môn; hoạt động kinh doanh
- 义务yìwùnghĩa vụ; bổn phận; không công; tự nguyện không lấy thù lao
- 乘务员chéngwùyuántiếp viên, nhân viên phục vụ (trên tàu xe, máy bay)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.