Từ điển HSK / 业务
业务
Hán Việt: nghiệp vụdanh từHSK 3.0 cấp 5
nghiệp vụ, công việc chuyên môn; hoạt động kinh doanh
Tốc độ
Ví dụ
他的业务能力很强。
tā de yèwù nénglì hěn qiáng.
Năng lực nghiệp vụ của anh ấy rất giỏi.
Cách viết
业
务
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 业务能力 — năng lực nghiệp vụ
- 拓展业务 — mở rộng kinh doanh
- 业务范围 — phạm vi nghiệp vụ
Từ cùng chữ
业 nghiệpCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.