Từ điển HSK / 社区

社区

Hán Việt: xã khudanh từHSK 3.0 cấp 5

khu dân cư, cộng đồng

Tốc độ

Ví dụ

我们社区每周都有志愿活动。

wǒmen shèqū měi zhōu dōu yǒu zhìyuàn huódòng.

Khu dân cư của chúng tôi hàng tuần đều có hoạt động tình nguyện.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 居民社区cộng đồng dân cư
  • 社区活动hoạt động cộng đồng
  • 社区服务dịch vụ cộng đồng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK