Cây Hán Việt / 社

社

shèHán Việt: xãcấp 6

cơ quan, tổ chức, hội (đoàn thể, cơ sở); hãng (thông tấn, xuất bản)

Trang chữ 社 →

8 từ ghép chứa 社 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.