Từ điển HSK / 报社
报社
Hán Việt: báo xãdanh từHSK 3.0 cấp 6
tòa soạn báo
Tốc độ
Ví dụ
他在一家报社当记者。
tā zài yì jiā bàoshè dāng jìzhě.
Anh ấy làm phóng viên ở một tòa soạn báo.
Cách viết
报
社
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 报社记者 — phóng viên tòa soạn
- 地方报社 — tòa soạn địa phương
- 报社编辑 — biên tập viên tòa soạn
Từ cùng chữ
报 báoCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.