Từ điển HSK / 旅行社

旅行社

Hán Việt: lữ hành xãdanh từHSK 3.0 cấp 5

công ty du lịch, hãng lữ hành

Tốc độ

Ví dụ

我们是通过旅行社订的机票。

wǒmen shì tōngguò lǚxíngshè dìng de jīpiào.

Chúng tôi đặt vé máy bay thông qua công ty du lịch.

Cách viết

旅
行
社

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 联系旅行社 — liên hệ công ty du lịch
  • 旅行社导游 — hướng dẫn viên của công ty du lịch
  • 当地旅行社 — công ty du lịch địa phương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK