Từ điển HSK / 社保
社保
shèbǎoHán Việt: xã bảodanh từ
bảo hiểm xã hội
Ví dụ
公司每个月都替我们交社保。
Gōngsī měi ge yuè dōu tì wǒmen jiāo shèbǎo.
Tháng nào công ty cũng đóng bảo hiểm xã hội cho chúng tôi.
Cách viết
社
保
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 交社保 — đóng bảo hiểm xã hội
- 社保卡 — thẻ bảo hiểm xã hội
- 社保断了 — gián đoạn bảo hiểm
Từ cùng chữ
社 xãCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.