Từ điển HSK / 雄厚
雄厚
Hán Việt: ✓ hùng hậutính từHSK 3.0 cấp 7-9
hùng hậu, dồi dào, vững mạnh (thực lực, vốn liếng)
Tốc độ
Ví dụ
这家公司资金雄厚,实力强大。
zhè jiā gōngsī zījīn xiónghòu, shílì qiángdà.
Công ty này vốn liếng hùng hậu, thực lực mạnh mẽ.
Cách viết
雄
厚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 资金雄厚 — vốn hùng hậu
- 实力雄厚 — thực lực hùng hậu
- 雄厚的基础 — nền tảng vững chắc
Từ cùng chữ
厚 hậuCả họ 13 từ →
- 厚度hòudùđộ dày
- 深厚shēnhòusâu đậm, sâu sắc, vững chắc
- 浓厚nónghòudày đặc, nồng đậm (khói, sương, mây); sâu sắc, mạnh mẽ (hứng thú, tình cảm, không khí)
- 醇厚chúnhòuđậm đà; êm dịu, nồng đượm (mùi vị, hương rượu); chất phác đôn hậu (tính tình, phong tục)
- 敦厚dūnhòuđôn hậu; trung hậu; hiền lành chân thật
- 丰厚fēnghòudồi dào; hậu hĩnh; nhiều và dày dặn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.