Từ điển HSK / 共性
共性
Hán Việt: cộng tínhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tính chung, điểm chung; cái phổ biến (đối lập với cá tính)
Tốc độ
Ví dụ
这些成功企业身上有不少共性。
zhèxiē chénggōng qǐyè shēnshàng yǒu bù shǎo gòngxìng.
Những doanh nghiệp thành công này có không ít điểm chung.
Cách viết
共
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 共性与个性 — cái chung và cái riêng
- 找出共性 — tìm ra điểm chung
- 具有共性 — mang tính phổ biến
Từ cùng chữ
共 cộngCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.