Từ điển HSK / 急性
急性
Hán Việt: ✓ cấp tínhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
cấp tính (bệnh phát nhanh, diễn biến gấp)
Tốc độ
Ví dụ
他因急性阑尾炎被送进了医院。
tā yīn jíxìng lánwěiyán bèi sòngjìn le yīyuàn.
Anh ấy bị viêm ruột thừa cấp tính nên được đưa vào bệnh viện.
Cách viết
急
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 急性肠炎 — viêm ruột cấp tính
- 急性发作 — phát tác cấp tính
- 急性中毒 — ngộ độc cấp tính
Từ cùng chữ
急 cấpCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.