Từ điển HSK / 阳性
阳性
Hán Việt: ✓ dương tínhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
dương tính (kết quả xét nghiệm); giống đực (phạm trù ngữ pháp)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
dương tính (kết quả xét nghiệm)
他的核酸检测结果呈阳性。
tā de hésuān jiǎncè jiéguǒ chéng yángxìng.
Kết quả xét nghiệm axit nucleic của anh ấy là dương tính.
giống đực (phạm trù ngữ pháp)
这个法语单词是阳性名词。
zhège fǎyǔ dāncí shì yángxìng míngcí.
Từ tiếng Pháp này là danh từ giống đực.
Cách viết
阳
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 检测呈阳性 — kết quả dương tính
- 阳性反应 — phản ứng dương tính
- 阳性名词 — danh từ giống đực
Từ cùng chữ
阳 dương
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.