Từ điển HSK / 太阳能

太阳能

Hán Việt: thái dương năngdanh từHSK 3.0 cấp 6

năng lượng mặt trời

Tốc độ

Ví dụ

这栋楼装了太阳能发电板。

zhè dòng lóu zhuāng le tàiyángnéng fādiànbǎn.

Tòa nhà này đã lắp tấm pin điện năng lượng mặt trời.

Cách viết

太
阳
能

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 太阳能发电 — điện năng lượng mặt trời
  • 太阳能热水器 — máy nước nóng năng lượng mặt trời
  • 利用太阳能 — tận dụng năng lượng mặt trời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK