Từ điển HSK / 太平
太平
Hán Việt: ✓ thái bìnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
thái bình; yên ổn, không loạn lạc
Tốc độ
Ví dụ
百姓都盼着过上太平日子。
bǎixìng dōu pànzhe guò shàng tàipíng rìzi.
Dân chúng ai cũng mong được sống những ngày thái bình.
Cách viết
太
平
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天下太平 — thiên hạ thái bình
- 太平盛世 — thời thịnh trị thái bình
- 太平日子 — những ngày yên ổn
Từ cùng chữ
太 tháiCả họ 7 từ →
- 太阳tàiyángmặt trời
- 太太tàitaibà, quý bà (cách gọi vợ người khác hoặc phụ nữ đã có chồng)
- 太空tàikōngvũ trụ; không gian bên ngoài trái đất
- 老太太lǎotàitaibà lão, bà cụ (cách gọi phụ nữ già)
- 太阳能tàiyángnéngnăng lượng mặt trời
- 太极tàijíThái cực quyền (môn võ thuật dưỡng sinh); Thái cực (khái niệm triết học, gốc của vạn vật)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.